pediculosis capitis
Định nghĩa
Danh từ: - Bệnh chấy rận ở da đầu: "pediculosis capitis" là tình trạng nhiễm ký sinh trùng rận (chấy) trên da đầu và tóc, gây ngứa ngáy và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- (Bệnh chấy rận ở da đầu thường gặp ở trẻ em trong độ tuổi đi học.)
- (Bác sĩ chẩn đoán bệnh nhân mắc bệnh chấy rận ở da đầu sau khi kiểm tra da đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to treat pediculosis capitis": điều trị bệnh chấy rận ở da đầu.
- Special medicated shampoos are used to treat pediculosis capitis. (Dầu gội đặc trị được sử dụng để điều trị bệnh chấy rận ở da đầu.)
"an outbreak of pediculosis capitis": một đợt bùng phát bệnh chấy rận ở da đầu.
- The school reported an outbreak of pediculosis capitis last month. (Trường học đã báo cáo một đợt bùng phát bệnh chấy rận ở da đầu vào tháng trước.)
Biến thể và từ gần giống
Pediculosis (danh từ): bệnh nhiễm rận nói chung (có thể ở bất kỳ bộ phận nào trên cơ thể).
- Pediculosis can affect different parts of the body. (Bệnh nhiễm rận có thể ảnh hưởng đến các bộ phận khác nhau của cơ thể.)
Pediculicide (danh từ): thuốc diệt rận.
- The pharmacy sells various pediculicides for treating head lice. (Hiệu thuốc bán nhiều loại thuốc diệt rận để điều trị chấy ở đầu.)
Từ đồng nghĩa
- Head lice infestation: sự nhiễm chấy ở đầu (cụm từ thông dụng hơn trong đời sống hàng ngày).
- Chấy rận: (từ dân gian) cùng nghĩa với pediculosis capitis.
Cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To get rid of: loại bỏ (thường dùng trong ngữ cảnh điều trị).
- It is important to get rid of pediculosis capitis quickly to prevent spreading. (Điều quan trọng là loại bỏ bệnh chấy rận ở da đầu nhanh chóng để ngăn ngừa lây lan.)
Thành ngữ liên quan
- Lousy as a hen: rận rưởi như gà (thành ngữ dân gian chỉ tình trạng nhiễm rận nặng, nhưng không trực tiếp liên quan đến thuật ngữ y khoa).